Máy đo khí máu (đo được điện giải đồ, lactat, hematocrite) iSens – Hàn Quốc

Mô tả sản phẩm

Máy đo khí máu (đo được điện giải đồ, lactat, hematocrite) iSens – Hàn Quốc

(Máy xét nghiệm khí máu điện giải, máy xét nghiệm khí máu động mạch)

MÔ TẢ

  • Không mất phí bảo trì
  • Cartridge đa năng tất cả trong một, bao gồm cả hóa chất và vật tư tiêu hao
  • Kim hút tự làm sạch giúp duy trì tính toàn vẹn của mẫu
  • Trả kết quả nhanh chóng, an toàn và đáng tin cậy
  • Chip EEPROM cho phép cartridge tự động tải thông tin
  • Trả kết quả xét nghiệm nhanh: 50 giây
  • Hiệu chuẩn và giám sát hiệu suất hệ thống tự động hoàn toàn
  • Dễ dàng sử dụng và thao tác đơn giản
  • Phân tích mẫu từ xy-lanh và ống mao dẫn mà không cần adapter
  • Máy quét mã vạch và máy in tích hợp
  • Pin bên trong đầy có thể hoạt động tối đa 2 giờ mà không cần nguồn AC
  • Thiết kế một chạm
  • Quản lý kết nối
  • Giám sát phân tích bao gồm tình trạng QC
  • Truyền dữ liệu thời gian thực tới HIS/LIS
  • Middleware giữ kiểm soát chất lượng, bảo mật và toàn vẹn dữ liệu nghiêm ngặt
  • Hiệu quả
  • Nhiều lựa chọn cartridge (điện giải riêng, khí máu riêng) (theo nhu cầu số lượng test và menu test) cho phép đáp ứng tốt nhất nhu cầu xét nghiệm
  • Trọng lượng nhẹ, dễ di chuyển khi cần

 

Giao diện màn hình cảm ứng trực quan

  • Hệ điều hành Microsoft®Windows®10
  • Màn hình cảm ứng TFT LCD 9 inch
  • Góc nhìn rộng

Kim hút mẫu thông minh

  • Vị trí xy-lanh hoặc ống mao dẫn tùy thuộc vào lựa chọn loại mẫu
  • Rửa sạch vách ngăn và kim hút sau mỗi mẫu giúp tránh lây nhiễm chéo
  • Khu vực hút mẫu được chiếu sáng trong môi trường ánh sáng yếu
  • Kim hút chỉ lộ ra trong khi hút mẫu (tự động rút lại sau khi hút mẫu để đảm bảo an toàn)

Pin bên trong có thể sạc được

  • Đo mẫu trong khoảng thời gian lên đến 2 giờ

Máy in tích hợp

  • In ra bản cứng kết quả xét nghiệm của bệnh nhân và kết quả hiệu chuẩn QC

Cổng kết nối vào/ra bên ngoài

  • Cổng nối tiếp (RS-232)
  • Cổng Ethernet (RJ45)
  • 2x USB 3.0
  • Giao diện HDMI (để kết nối màn hình ngoài)

Các thông số vận hành:

  • Dải đo các thông số:
  • pH: 6.500~7.800
  • pCO2: 5.0~150.0 mmHg
  • pO2: 10~680 mmHg
  • Na+: 80~200 mmol/L
  • K+: 0.1~20.0 mmol/L
  • Ca2+: 0.25~5.00 mmol/L
  • Cl-: 50~150 mmol/L
  • Glu: 5~500 mg/dL
  • Lac: 0.2~15.0 mmol/L
  • Hct: 10~70%
  • Các thông số tính toán: pH(T), pCO2(T), pO2(T), tCO2, HCO3-, HCO3-(std), BE(ecf), BE(B), Anion gap(K), tHb, sO2, Ca2+(7.4), pO2(A-a)